字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珅

珅

Pinyin

shēn

Bộ thủ

王

Số nét

9画

Nghĩa

珅 shen 部首 王 部首笔画 04 总笔画 09 珅

shēn

〈名〉

玉名 [a kind of a jade]

珅,玉名。--《集韵》

珅

shēn ㄕㄣˉ

玉名。

郑码ckic,u73c5,gbkab7c

笔画数9,部首王,笔顺编号112125112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
甧峷籸娠深兟椮葠裑蓡燊駪