字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珏

珏

Pinyin

jué

Bộ thủ

王

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰王玉

Thứ tự nét

Nghĩa

珏 jue 部首 王 部首笔画 04 总笔画 09 珏

(1)

玨

jué

(2)

双玉,二玉相合为一珏 [two jades jointed together]

珏,二玉相合为一珏。--《说文》

翁伯以礼玉十珏以授仙童。--《太平广记》引《仙传拾遗》

珏

jué ㄐㄩㄝˊ

合在一起的两块玉。

郑码ccs,u73cf,gbke7e5

笔画数9,部首王,笔顺编号112111214

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚫亅孓决刔氒诀抉芵玦挗绝

English

two gems mounted together