字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珐

珐

Pinyin

fà

Bộ thủ

王

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰王去

Thứ tự nét

Nghĩa

珐 fa 部首 王 部首笔画 04 总笔画 09 珐

琺

fà

珐琅

fàláng

[enamel] 涂料名。又称搪瓷”。用石英、长石、硝石和碳酸钠等加上铅和锡的氧化物烧制成,涂在铜质或银质器物上,经过烧制,能形成不同颜色的釉质表面

珐琅质

fàlángzhì

[enamel] 见釉质”(yòuzhì)

珐

fà ㄈㄚ╝

〔~琅〕用硼砂、玻璃粉、石英等加铅、锡的氧化物烧制而成的像釉子似的涂料,涂在金属表面作为装饰,亦可防锈。亦称法蓝”。

郑码cbzs,u73d0,gbkb7a9

笔画数9,部首王,笔顺编号112112154

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

English

enamel, cloissoné