字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珩

珩

Pinyin

háng / héng

Bộ thủ

王

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰王行

Thứ tự nét

Nghĩa

珩 heng 部首 王 部首笔画 04 总笔画 10 珩

plover;

珩1

háng

另见héng

珩磨

hángmó

[hone] 用磨石从圆柱表面上去除少量材料以达到所要求的光洁度或非常精确的尺寸公差

在一些圆柱体上钻孔,然后把它们珩磨达到镜面光洁度

珩2

héng

〈名〉

古代一组玉佩上端的佩件名 [top gem of the pendants from a girdle]

珩,佩上玉也。--《说文》

楚之白珩犹在乎?--《国语·楚语下》。注珩,佩上之横者。”

有玱葱珩。--《诗·小雅·采芑》

另见 háng

珩

héng ㄏㄥˊ

佩玉上面的横玉,形状像磬。

郑码coi,u73e9,gbke7f1

笔画数10,部首王,笔顺编号1121332112

Từ liên quan

珩黻珩璜珩佩珩组璁珩提珩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
桁

English

central gem; crown jewel