字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琊

琊

Pinyin

yá

Bộ thủ

王

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰王邪

Thứ tự nét

Nghĩa

琊 ya 部首 王 部首笔画 04 总笔画 10 琊

yá

(2)

--琅玡(lángyá),山名,在山东省

琊

yá ㄧㄚˊ

同玡”。

郑码chy,u740a,gbke7f0

笔画数10,部首王,笔顺编号1121152352

Từ liên quan

琅琊琅琊台

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痯庌牙伢岈芽厓枒笌蚜堐崖

English

a place in eastern Shandong