字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瑁

瑁

Pinyin

mào

Bộ thủ

王

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰王冒

Thứ tự nét

Nghĩa

瑁 mao 部首 王 部首笔画 04 总笔画 13 瑁

mào

(1)

天子所执的玉,用以合诸侯的圭,覆于圭上,故谓称为瑁 [ceremonial jade]

(2)

见玳瑁”

瑁

mào ㄇㄠ╝

古代帝王所执的玉器,用以覆诸侯的圭。

〔玳~〕见玳”。

郑码ckl,u7441,gbke8a3

笔画数13,部首王,笔顺编号1121251125111

Từ liên quan

铜瑁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
靪毣冃芼茂懋贸耄袤覒媢帽

English

fine jade