字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
瑋
瑋
Pinyin
wěi
Bộ thủ
王
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰王韋
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
王
玟
玨
玎
玑
玚
玖
玛
玗
玙
玓
珤
Chữ đồng âm
Xem tất cả
顀
蔿
韑
苰
鰖
膸
颹
薳
儰
鍡
壝
鲔
English
a type of red jade; rare, valuable