字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瑗

瑗

Pinyin

yuàn

Bộ thủ

王

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰王爰

Thứ tự nét

Nghĩa

瑗 yuan 部首 王 部首笔画 04 总笔画 13 瑗

yuàn

〈名〉

大孔璧 [big-hole jade]

瑗,大也璧也。人君上除陛以相引。从玉,爰声。--《说文》

问士以璧,召人以瑗。--《荀子·聘人》

瑗

yuàn ㄩㄢ╝

大孔的璧。

郑码cpgx,u7457,gbke8a5

笔画数13,部首王,笔顺编号1121344311354

Từ liên quan

璧瑗蘧瑗知非

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裫胦禐愿噮妴苑怨院衏垸掾

English

a large jade ring