字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
當
當
Pinyin
dāng
Bộ thủ
田
Số nét
13画
Cấu trúc
⿱尚田
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
电
甲
甴
申
田
由
甸
町
男
畀
畅
画
Chữ đồng âm
Xem tất cả
筜
鐺
簹
English
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells