字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鐺 - dāng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
鐺
鐺
Pinyin
dāng
Bộ thủ
釒
Số nét
21画
Cấu trúc
⿰釒當
Thứ tự nét
Nghĩa
拟声词,金属撞击的声音。
烙饼或做菜用的平地锅。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
筜
當
簹
English
frying pan; warming vessel