字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痤

痤

Pinyin

cuó

Bộ thủ

疒

Số nét

12画

Cấu trúc

⿸疒坐

Thứ tự nét

Nghĩa

痤 cuo 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 12 痤

cuó

(1)

痈 [carbuncle]

痤,小肿也。从疒,坐声。--《说文》

金星之山多天婴,可以已痤。--《山海经·中山经》

(2)

又如痤疽(犹痈疽,毒疮);痤人(患痈疮的人);痤然(像痈疽似的);痤睢(痤疽)

(3)

疖子 [acne]

郁乃痤。--《素问·生桉通天论》。注色赤瞋愤,内蕴血脓,形小而大如酸枣,或如气豆,此皆阳气内郁所为。”

(4)

如痤赘(小疖。比喻小祸害)

痤疮

cuóchuāng

[acne] 皮肤病,多见于青年人的面部及胸、背、肩等部位。通常是圆锥形的小红疙瘩,有的有黑头。多由皮脂腺分泌过多、消化不良、便秘等引起。俗称粉刺”

痤

cuó ㄘㄨㄛˊ

痈~疽(即痈疽”)。

〔~疮〕一种皮肤病,俗称粉剌”。

郑码toob,u75e4,gbkf0ee

笔画数12,部首疒,笔顺编号413413434121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹾矬虘嵯嵳

English

a swelling of the lymph nodes