字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嵯

嵯

Pinyin

cuó

Bộ thủ

山

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰山差

Thứ tự nét

Nghĩa

嵯 cuo 部首 山 部首笔画 03 总笔画 12 嵯

cuó

(形声。从山,差声。本义山势高峻) 同本义 [high]

嵯,山貌也。--《说文》

嵯,高也。--《广雅》

崔巍嵯峨。--《史记·司马相如传》

嵯峨

cuó é

[high and steep(mountain)] 形容山势高峻

故园不可见,巫山田郁嵯峨。--杜甫《江海》

山顶嵯峨

怪石嵯峨

嵯

cuó ㄘㄨㄛˊ

〔~峨〕山势高峻的样子。

郑码llub,u5d6f,gbke1cf

笔画数12,部首山,笔顺编号252431113121

Từ liên quan

巠嵯嵾嵯崔嵯呿嵯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹾矬虘嵳痤

English

high, towering; rugged, irregular