字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
盜
盜
Pinyin
dào
Bộ thủ
皿
Số nét
12画
Cấu trúc
⿱⿰氵欠皿
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
皿
盂
盆
盈
盅
㿽
盃
盎
盍
监
盐
益
Chữ đồng âm
Xem tất cả
盗
椡
道
噵
稻
衜
檤
軇
瓙
纛
到
悼
English
to rob, to steal; thief, bandit