字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán睃

睃

Pinyin

suō

Bộ thủ

目

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰目夋

Thứ tự nét

Nghĩa

睃 suo 部首 目 部首笔画 05 总笔画 12 睃

suō

(1)

看。常指斜着眼看,偷看 [look; glance at]

都头如何不去睃一睃。--《水浒传》

(2)

又如睃拉(瞧);睃趁(斜视,瞟);睃睃(看看;探望);睃拉不上(看不惯);睃见(一眼看到)

睃

suō ㄙㄨㄛˉ

斜着眼睛看~了他一眼。

郑码lzor,u7743,gbkedfc

笔画数12,部首目,笔顺编号251115434354

Từ liên quan

东睃西望栾睃蒱睃摸索蒙睃睃趁睃见睃看睃拉睃望斜睃笑睃鹰睃狼顾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莏髿鮻唆娑傞桫梭嗦蓑摍缩

English

to squint at