字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán睑

睑

Pinyin

jiǎn

Bộ thủ

目

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰目佥

Thứ tự nét

Nghĩa

睑 jian 部首 目 部首笔画 05 总笔画 12 睑

eyelid;

睑

(1)

瞼

jiǎn

(2)

眼皮,能够活动的眼皮盖 [eyelid]

倩人启睑拨视,则睛上生小翳。--《聊斋志异》

(3)

唐时南诏人称州为睑 [prefecture]

夷语睑若州,曰云南睑,白崖睑。--《新唐书》

睑板

jiǎnbǎn

[tarsus] 强韧的致密纤维结缔组织板,形成眼睑的支持结构

睑裂

jiǎnliè

[palpebral fissure] 上、下眼睑边缘之间的间隙

睑下垂

jiǎnxiàchuí

[blepharoptosis] 上眼睑下垂或异常的松弛

睑炎

jiǎnyán

[blepharitis] 睑缘的炎症

睑

(瞼)

jiǎn ㄐㄧㄢˇ

眼皮眼~(眼睛周围能开闭的眼皮)。

郑码lobv,u7751,gbkedfa

笔画数12,部首目,笔顺编号251113414431

Từ liên quan

目睑眼睑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塧鬰涀偂襺鹼鹸瀽蠒謇蹇礆

English

eyelid