字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán睬

睬

Pinyin

cǎi

Bộ thủ

目

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰目采

Thứ tự nét

Nghĩa

睬 cai 部首 目 部首笔画 05 总笔画 13 睬

pay attention to; take notice of;

睬

(1)

倸

cǎi

(2)

理睬,答理 [respond;take notice of]

不是远老泰山为人忒歹,亲女婿昂然不睬。--王实甫《破窑记》

王太太不倸,坐着不动。--《儒林外史》

(3)

又如不睬;不要睬他

睬

cǎi ㄘㄞˇ

理会,答理理~。~也不~。

郑码lpf,u776c,gbkb2c7

笔画数13,部首目,笔顺编号2511134431234

Từ liên quan

偢睬瞅睬揪睬认睬张睬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
婇彩踩採綵

English

to notice, to pay attention to