字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
瞇
瞇
Pinyin
mī
Bộ thủ
目
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰目迷
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
眼瞇
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
眳
目
眔
盯
睘
県
眬
盲
盱
直
眈
盾
English
to squint, to narrow the eyes