字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窾 - kuǎn | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
窾
窾
Pinyin
kuǎn
Bộ thủ
穴
Số nét
17画
Cấu trúc
⿱穴款
Thứ tự nét
Nghĩa
(形声。从穴,款声。本义:空隙;洞穴)。
同本义。
象声词。
挖空;掏空;使空。
空。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
穴
穵
究
穷
空
穹
穸
窆
穿
窃
突
窀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
竨
款
English
hole; hallow; empty