字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán篥

篥

Pinyin

lì

Bộ thủ

竹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱⺮栗

Thứ tự nét

Nghĩa

篥 li 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 16 篥

lì

--觱篥”(bìlì)一种簧管乐器。又名筚篥”、悲栗”、笳管”

篥

lì ㄌㄧ╝

〔觱~〕见觱”。

郑码mff,u7be5,gbkf3f6

笔画数16,部首竹,笔顺编号3143141252211234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

bugle, Tartar horn