字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
絨
絨
Pinyin
mò
Bộ thủ
糹
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰糹戎
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“絨”有关的包含有“絨”字的成语 查找以“絨”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
塻
黙
镆
魩
耱
默
貘
藦
蟔
怽
礳
艒
English
cotton, silk, velvet, wool