字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
緘
緘
Pinyin
jiān
Bộ thủ
糹
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰糹咸
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“緘”有关的包含有“緘”字的成语 查找以“緘”打头的成语接龙
Từ liên quan
緘书
华緘
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
觱
湔
牋
缄
葌
葏
搛
椾
煎
瑊
缣
蒹
English
to seal, to close, to bind; a letter