字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绀

绀

Pinyin

ɡàn

Bộ thủ

纟

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰纟甘

Thứ tự nét

Nghĩa

绀 gan 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 08 绀

(1)

絚

gàn

(2)

红青,微带红的黑色 [dark purple]

绀,帛深青扬赤色。--《说文》

绀,青色。--《广雅》

君子不以绀緅饰。--《论语》。集解绀緅紫玄之类。”

(3)

又如绀发(深青透红的头发。相传如来的头发为绀琉璃色);绀珠(绀色的珠。相传唐朝宰相张说有绀珠一颗,持观后能记事不忘,因名记事珠◇以喻博记);绀碧(天青色;深青透红色);

绀青

gànqīng

[dark (prune) purple] 黑里透红的颜色。也称红青、绀紫

绀

(絚)

gàn ㄍㄢ╝

红青,微带红的黑色~青。~紫。~珠(喻能帮助记忆的事物)。

郑码zeb,u7ec0,gbke7a4

笔画数8,部首纟,笔顺编号55112211

Từ liên quan

聂绀弩(1903-1986)子绀钱玄绀紫绀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
錮旰灨倝凎淦詌骭幹

English

purple, violet