字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán淦

淦

Pinyin

ɡàn

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵金

Thứ tự nét

Nghĩa

淦 gan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 淦

gàn

(1)

(也作沶)

(2)

水渗入船中 [water leak into ship]

淦,水入船中也。--《说文》。段玉裁注水入船中,必由朕(舟缝)而入。淦者,浸淫随理之意。”

(3)

涂泥 [apply mud]

淦,泥也。--《说文》。段玉裁注谓涂泥也。”

淦

gàn

(1)

河工术语。大溜;激溜 [torrent]。又河流中泓,由于河底坎坷不平,激溜成浪,起伏甚大者,在黄河下游,也称为淦

(2)

淦水,在江西省境 [gan river]。源出清江县东南离山,北流经紫淦山入赣江

(3)

船舱中的水 [water in ship's hold]

淦

gàn ㄍㄢ╝

(1)

水入船中。

(2)

河工称起伏很大的激浪。

(3)

姓。

郑码vpvv,u6de6,gbke4c6

笔画数11,部首氵,笔顺编号44134112431

Từ liên quan

王淦昌(1907- )

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
錮旰灨绀倝凎詌骭幹

English

a river in Jiangxi province; water leaking into a boat