字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缤

缤

Pinyin

bīn

Bộ thủ

纟

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰纟宾

Thứ tự nét

Nghĩa

缤 bin 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 13 缤

(1)

繽

bīn

(2)

(形声。从糸(mì),宾声。本义繁盛,众多)

(3)

同本义 [numerous]

芳草鲜美,落英缤纷。--晋·陶渊明《桃花源记》

(4)

又如缤翻(繁盛的样子)

(5)

紊乱 [disorderly]

时缤纷其变易兮。--《楚辞·屈原·离骚》

(6)

又如缤乱(杂乱);缤纷(纷乱的样子;纷飞的样子);缤缤(飞的样子)

缤纷

bīnfēn

[in riotous profusion] 繁多而杂乱

五彩缤纷

色彩缤纷

缤

(繽)

bīn ㄅㄧㄣˉ

〔~纷〕繁多而凌乱,如五彩~~”、落英~~”。

郑码zwpo,u7f24,gbke7cd

笔画数13,部首纟,笔顺编号5514453212134

Từ liên quan

五色缤纷五彩缤纷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
镔濒虨豳蠙顮邠宾彬傧斌椕

English

abundant, diverse, variegated