字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
聽
聽
Pinyin
tīng
Bộ thủ
耳
Số nét
22画
Cấu trúc
⿰⿹耳王⿱⿱十罒⿱一心
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
耳
耴
耵
耶
耷
耻
耽
耿
聂
耸
聃
聊
Chữ đồng âm
Xem tất cả
烴
English
to hear, to listen; to understand; to obey