字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
脫
脫
Pinyin
tuō
Bộ thủ
⺼
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰⺼兌
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
⺼
膕
腸
肙
胠
肰
脅
脈
膃
脷
脢
脛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
骳
莌
乇
讬
托
汑
饦
侂
咃
拖
袥
託
English
to take off, to shed; to escape from