字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
膩
膩
Pinyin
nì
Bộ thủ
⺼
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰⺼貳
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
⺼
膕
腸
肙
胠
肰
脅
脈
膃
脷
脢
脛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
縬
迡
昵
逆
匿
痆
堄
惄
嫟
愵
睨
腻
English
greasy, oily, smooth; bored, tired