字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
膾 - kuài | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
膾
膾
Pinyin
kuài
Bộ thủ
⺼
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰⺼會
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
⺼
膕
腸
肙
胠
肰
脅
脈
膃
脷
脢
脛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
巜
坬
弜
块
快
侩
郐
哙
狯
脍
筷
鲙
English
minced meat, minced fish