字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莒

莒

Pinyin

jǔ

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹吕

Thứ tự nét

Nghĩa

莒 ju 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 莒

jǔ

(1)

芋头 [taro]一种芋属植物

(2)

周代诸侯国名 [ju state]。己姓,旧都介根,在今山东胶县西南,后迁莒,今山东省莒县,后为楚灭。如莒刀(古代齐国的钱币。莒邑所造,形如刀,故名)

(3)

古邑名 [ju city]。一为春秋时齐邑,在莒县;一为春秋时周邑(其地未详)

莒

jǔ ㄐㄩˇ

(1)

古代对芋”的别称。

(2)

中国周代诸侯国名,在今山东省莒县一带。

郑码ejj,u8392,gbkdcec

笔画数9,部首艹,笔顺编号122251251

Từ liên quan

莒刀揉莒糅莒邾莒在莒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蓌欅举挙椇筥榉龃聥踽榘櫸

English

taro, hemp; herb;