字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán萆

萆

Pinyin

bì

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹卑

Thứ tự nét

Nghĩa

萆 bi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 萆

bì

蓑衣,用草制成的防雨用具 [straw rain cape]

萆,雨衣。一曰衰衣。--《说文》

萆,谓之蓑。--《广雅》

萆

bì

同蔽”,即隐蔽 [shelter]

从间道萆山而望赵军。--《史记·淮阴侯列传》

蓖

萆

bì

蓖麻

bìmá

[castor-oil plant] 一年生或多年生草本植物,叶大、掌状,蒴果有刺叫蓖麻子,能产生蓖麻油

萆

bì ㄅㄧ╝

同蓖”。

郑码ened,u8406,gbkddc9

笔画数11,部首艹,笔顺编号12232511312

Từ liên quan

遮萆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

castor oil; the castor-oil plant