字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蔹

蔹

Pinyin

liǎn

Bộ thủ

艹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱艹敛

Thứ tự nét

Nghĩa

蔹 lian 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 14 蔹

(1)

蘞

liǎn

(2)

--葡萄科藤本植物的泛称。以果熟时不同颜色,而有白蔹、赤蔹、乌蔹莓等

蔹

(蘞)

liǎn ㄌㄧㄢˇ

多年生蔓生草本植物,叶子多而细,五月开花,七月结球形浆果,根入药。

郑码eovm,u8539,gbkddfc

笔画数14,部首艹,笔顺编号12234144313134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄻羷蘝敛琏脸裣嬚斂臉蘞

English

wild vine; Vitis pentaphylla