字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琏

琏

Pinyin

liǎn

Bộ thủ

王

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰王连

Thứ tự nét

Nghĩa

琏 lian 部首 王 部首笔画 04 总笔画 11 琏

(1)

璱

liǎn

(2)

宗庙中盛黍稷的器皿 [an ancient vessel for broomcorn millet]

曰何器也?”曰瑚琏也。”--《论语·公冶长》

(3)

通连”。连接 [link;joint;connect]

又宏琏以丰敞。--何晏《景福殿赋》

琏

(璱)

liǎn ㄌㄧㄢˇ

古代宗庙中盛黍稷的器皿。

郑码cwhe,u740f,gbke7f6

笔画数11,部首王,笔顺编号11211512454

Từ liên quan

宏琏琏璐瑜琏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄻羷蘝敛脸裣蔹嬚斂臉蘞

English

a vessel used to hold grain offerings