字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蕩
蕩
Pinyin
dàng
Bộ thủ
艹
Số nét
16画
Cấu trúc
⿱艹湯
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艺
艾
艽
节
萠
艿
藒
莖
苖
芏
芨
芒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
氹
盪
English
pond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out