字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蚖
蚖
Pinyin
yuán
Bộ thủ
虫
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰虫元
Thứ tự nét
Nghĩa
蝾螈、蜥蜴等:“龙蟠于泥,~其肆矣。”。
古书上说的一种树。
古书上说的一种毒蛇:~膏。~脂(蚖蛇的脂膏,可以点灯)。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虫
蝨
虬
虮
虱
虰
虿
虼
虹
虺
蚂
虻
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝯
鷐
藂
榬
謜
蓈
元
邧
园
沅
橼
羱
English
salamander, newt