字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蚵
蚵
Pinyin
hé
Bộ thủ
虫
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰虫可
Thứ tự nét
Nghĩa
〔屎~郎〕同“屎壳郎”。
Từ liên quan
屎蚵蜋
蟙蚵
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虫
蝨
虬
虮
虱
虰
虿
虼
虹
虺
蚂
虻
Chữ đồng âm
Xem tất cả
萴
詚
鑩
禾
劾
姀
河
曷
柇
阂
饸
敆
English
oyster