字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蛄

蛄

Pinyin

gū / gǔ

Bộ thủ

虫

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰虫古

Thứ tự nét

Nghĩa

蛄 gu 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 11 蛄1

gū

〈名〉

蝼蛄 [mole cricket]

蛄,蝼蛄也。--《说文·虫部》

嘹嘹湿蛄声,咽源惊溅起。--唐·李贺《昌谷诗》

另见 gǔ

蛄2

gǔ

--见蝲蛄”(làgǔ)

另见gū

蛄

gū ㄍㄨˉ

〔蝼~〕见蝼”。

〔蟪~〕见蟪”。

郑码iej,u86c4,gbkf2c1

笔画数11,部首虫,笔顺编号25121412251

Từ liên quan

蟪蛄惠蛄蝼蛄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
毂

English

mole cricket