字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝤

蝤

Pinyin

qiú / yóu

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫酋

Thứ tự nét

Nghĩa

蝤 qiu、you 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝤2

yóu

--蜉蝤”(fúyóu)。蜉蝤”即蜉蝣”(fúyóu)

另见qiú

蝤蛑

yóumóu

[swimming crab] 见梭子蟹”

蝤1

qiú ㄑㄧㄡˊ

〔~蛴〕古书上指天牛的幼虫。

郑码iufd,u8764,gbkf2f8

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214431253511

Từ liên quan

蜉蝤蛑蝤蝤领蝤蛑蝤蛑炙蝤蝥蝤蠓蝤蛴蝤蛴颈蝤蛴领蝤蛴项蝤蚓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

English

grub, larva