字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螃

螃

Pinyin

pánɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰虫旁

Thứ tự nét

Nghĩa

螃 pang 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 16 螃

páng

螃蟹

pángxiè

[crab] 蟹的俗称。洋食肉性、具粗状宽大之甲壳类的任一种

时值香橙螃蟹月,景当新酒菊花天。--明·徐元《八义记》

螃

páng ㄆㄤˊ

〔~蟹〕见蟹”。

郑码isws,u8783,gbkf3a6

笔画数16,部首虫,笔顺编号2512144143454153

Từ liên quan

没脚螃蟹螃蜞螃蟹螃蠏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
厐庞逄舽鳑龎衖

English

crab