字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蟈
蟈
Pinyin
guō
Bộ thủ
虫
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰虫國
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虫
蝨
虬
虮
虱
虰
虿
虼
虹
虺
蚂
虻
Chữ đồng âm
Xem tất cả
咼
鍋
English
cicada, grasshopper; small green frog