字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蠻
蠻
Pinyin
mán
Bộ thủ
虫
Số nét
25画
Cấu trúc
⿱䜌虫
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虫
蝨
虬
虮
虱
虰
虿
虼
虹
虺
蚂
虻
Chữ đồng âm
Xem tất cả
僰
姏
蛮
慲
馒
樠
瞒
鞔
鳗
鬽
鬾
謾
English
barbarians; barbarous, rude, savage