字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诌

诌

Pinyin

zhōu

Bộ thủ

讠

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰讠刍

Thứ tự nét

Nghĩa

诌 zhou 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 07 诌

(1)

謅

zhōu

(2)

信口胡说,编瞎话 [talk nonsense]

出个题目,让我诌去;诌了来,替我改正。--《红楼梦》

(3)

又如诌谎(说谎);顺诌(顺嘴胡编乱造);诌诗(信口乱凑的诗)

(4)

固执任性 [stubborn;obstinate]

好诌孩子,别要睡倒。起来往后头去。--《醒世姻缘传》

(5)

又如诌札(凶狠;顽劣)

诌

(謅)

zhōu ㄓㄡˉ

胡编乱造胡~乱扯。

郑码srxb,u8bcc,gbkd6df

笔画数7,部首讠,笔顺编号4535511

Từ liên quan

文诌诌文诌诌瞎诌诌谎诌诗诌札诌咤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輖砨辀眛媌趒僽遧霌駲喌銂

English

to quip, to play with words, to talk nonsense