字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诓

诓

Pinyin

kuānɡ

Bộ thủ

讠

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰讠匡

Thứ tự nét

Nghĩa

诓 kuang 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 08 诓

(1)

誩

kuāng

(2)

(形声。从言,匡声。本义欺骗)

(3)

同本义 [deceive;hoax]

乃求壮士得霍人解扬,字子虎,诓楚,令宋毋降。--《史记·郑世家》

(4)

又如我哪能诓你?

(5)

骗取 [defraud]

你常是赖了人钱,诓了人钞,苦了人物。--《雍熙乐府·一枝花》

(6)

哄[孩子] [hoax]

她又不得不止哭去诓孩子。--巴金《灭亡·八日》

诓哄

kuānghǒng

[deceive;hoax] 哄骗;诓骗

诓骗

kuāngpiàn

[deceive;hoax] 说谎话骗人;欺骗

诓诈

kuāngzhà

[deceive;hoax] 诓骗

诓

(誩)

kuāng ㄎㄨㄤˉ

欺骗你不要~我。~骗。

郑码shc,u8bd3,gbkdab2

笔画数8,部首讠,笔顺编号45111215

Từ liên quan

东诓西骗诡诓诓财诓惑诓人诓设诓吓诓言诈语诓诱诓语诓诈诓赚诓嘴虚诓只诓诱诓诱秦诓楚指诓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
匡劻邼哐恇洭筐

English

to swindle, to cheat; to lie