字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诖

诖

Pinyin

ɡuà

Bộ thủ

讠

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰讠圭

Thứ tự nét

Nghĩa

诖 gua 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 08 诖

(1)

詿

guà

(2)

形声。从言,圭(guī)声。本义贻误(连累)

(3)

同本义 [affect adversely;implicate]

诖,误也。--《说文》

诖误吏民--《汉书·文帝纪》

夫不顾社稷之长利,而听须臾之说,诖误人主者,无过于此者矣。--《战国策·韩策》

(4)

又如诖误(欺蒙牵连他人犯罪);诖注(错误地记载);诖乱(使迷惑混乱);诖谬(谬误)

(5)

欺骗 [cheat]

诖,欺也。--《广雅》

诖乱天下,欲危社稷。--《史记·吴王濞列传》

(6)

又如诖墨(欺蒙毁谤)

诖

(詿)

guà ㄍㄨㄚ╝

(1)

失误~误(a.牵连入罪;b.撤职,失官)。

(2)

欺骗~乱天下,以危社稷。

(3)

碍,挂碍。

郑码sbb,u8bd6,gbkdab4

笔画数8,部首讠,笔顺编号45121121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羖挂褂卦

English

error, mistake; to deceive, to mislead