字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诮

诮

Pinyin

qiào

Bộ thủ

讠

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰讠肖

Thứ tự nét

Nghĩa

诮 qiao 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 09 诮

(1)

誺

qiào

(2)

(形声。从言,肖声。《说文》作谯”。本义责备)

(3)

同本义 [blame;censure]

诮,呵也。--《龙龛手鉴》

丈人归,酒醒而诮其子。--《吕氏春秋·疑似》

(4)

又如诮责(责备;谴责);诮诘(责问);诮噪(谴责和讥刺);诮让(责问);诮斥(斥责);诮项(指樊哙在鸿门宴上斥责项羽之事)

(5)

嘲讽 [sneer at]

列壑争讥,攒峰竦诮。--孔稚圭《北山移文》

(6)

又如诮谤(讥诮毁谤);讥诮(冷言冷语地讥讽);诮骂(讥笑谩骂);诮讽(讥笑讽刺);诮戏(嘲笑逗乐);诮辱(讥讽侮辱)

诮

(1)

誺

qiào

(2)

简直,完全 [simply]。如诮然(简直,依然)

诮

(誺)

qiào ㄑㄧㄠ╝

责备~让。讥~。~呵。

郑码skq,u8bee,gbkdabd

笔画数9,部首讠,笔顺编号452432511

Từ liên quan

嗟诮嗤诮解诮镌诮夸诮见诮大方诃诮诘诮面诮陵诮取诮诮薄诮嗤诮斥诮讽诮呵诮恨诮厚诮哗诮毁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韒躰踴俏陗峭帩窍髚僺撬墝

English

to scold, to blame; to ridicule, to criticize