字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诶

诶

Pinyin

ēi

Bộ thủ

讠

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰讠矣

Thứ tự nét

Nghĩa

诶 ai 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 09 诶1

(1)

誳

āi

(2)

(形声。从欠,矣声。本义呵斥)

(3)

同本义 [berate]

诶,訾也。--《说文》。按,实与誳同字

(4)

叹息 [sigh]

乘鄂渚而反顾兮,诶秋冬之绪风。--《楚辞·九章·涉江》

另见ǎi;ěi;èi

诶1

(誳)

ēi ㄟˉ

叹词,表示招呼~,你快看!

郑码szma,u8bf6,gbkdac0

笔画数9,部首讠,笔顺编号455431134

诶2

(誳)

éi ㄟˊ

叹词,表示诧异~,你是干什么的!

郑码szma,u8bf6,gbkdac0

笔画数9,部首讠,笔顺编号455431134

诶3

(誳)

ěi ㄟˇ

叹词,表示不以为然~,他可不能这么干!

郑码szma,u8bf6,gbkdac0

笔画数9,部首讠,笔顺编号455431134

诶4

(誳)

èi ㄟ╝

叹词,表示应声或同意~,就这么办!

郑码szma,u8bf6,gbkdac0

笔画数9,部首讠,笔顺编号455431134

诶5

(誳)

xī ㄒㄧˉ

(1)

叹词,表示可恶、失意而叹惜。

(2)

强笑。

郑码szma,u8bf6,gbkdac0

笔画数9,部首讠,笔顺编号455431134

Từ liên quan

诶笑诶诒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

English

oh, hey; surprise (tone 2), disagreement (tone 3), agreement (tone 4)