字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诼

诼

Pinyin

zhuó

Bộ thủ

讠

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰讠豖

Thứ tự nét

Nghĩa

诼 zhuo 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 10 诼

(1)

諑

zhuó

(2)

(形声。从言,豿(chù)声。本义造谣,谗谤) 同本义 [calumny;slander]

众女嫉余之蛾眉兮,谣诼谓余以善淫。--《楚辞》

被诼谮兮虚获尤。--王逸《九思·逢尤》

(3)

又如诼潜(造谣诬陷);诼谣(毁谤)

诼

(諑)

zhuó ㄓㄨㄛˊ

造谣毁谤谣~。

郑码sgs,u8bfc,gbkdac2

笔画数10,部首讠,笔顺编号4513533434

Từ liên quan

谇诼謡诼诼謡诼谮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
乹鵫坴籹梲籱卓斮晫椓斱硺

English

gossip, rumors; to slander