字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谝

谝

Pinyin

piǎn

Bộ thủ

讠

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰讠扁

Thứ tự nét

Nghĩa

谝 pian 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 11 谝

(1)

諞

piǎn

(2)

花言巧语 [give sweet words]

谝,便巧言也。--《说文》

惟截截善谝言。--《书·泰誓》

友谝佞。--《论语》

(3)

[方]∶炫耀、夸耀或骄傲地显示 [show off]。如谝能

(4)

欺骗;诈骗 [cheat]

指山盟是谝,则不如剪发然香竟儿远。--元·汤氏《赠王观音奴》

谝

(諞)

piǎn ㄆㄧㄢˇ

(1)

花言巧语。

(2)

显示,夸耀~能。他又~上了。

郑码swld,u8c1d,gbkdad2

笔画数11,部首讠,笔顺编号45451325122

Từ liên quan

斗谝诳谝谝佞谝言

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
覑賕

English

to brag, to boast; to quibble