字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谠

谠

Pinyin

dǎnɡ

Bộ thủ

讠

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰讠党

Thứ tự nét

Nghĩa

谠 dang 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 12 谠

(1)

讜

dǎng

(2)

(形声。从言,党声。本义正直) 同本义 [straightforward]

吾久不见班生,今日复闻谠言。--《汉书·叙传》

(3)

又如谠言(正直美善的言论);谠直(正直。亦指正直的人);谠论(正直美善的议论)

谠辞

dǎngcí

[straightforward words] 正直的言辞

谠议

dǎngyì

[unbiased comment] 正直的议论

谠

(讜)

dǎng ㄉㄤˇ

正直的(言论)~议。~论。~言。~辞。

郑码skjr,u8c20,gbkdad4

笔画数12,部首讠,笔顺编号452434525135

Từ liên quan

诚谠谠臣谠词谠辞谠规谠理谠论谠谋谠切谠人谠言谠议谠正谠直忠谠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
党譡

English

counsel, advice; to speak out