字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谫

谫

Pinyin

jiǎn

Bộ thủ

讠

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰讠剪

Thứ tự nét

Nghĩa

谫 jian 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 13 谫

jiǎn

(1)

浅薄 [shallow;meagre]

能薄而材谫。--《史记·李斯列传》

(2)

又如谫能(浅薄的才能);谫识(识见浅陋);谫智(低下的智力);谫愚(浅薄愚笨)

谫陋

jiǎnlòu

[shallow and vulgar;lack in intellectual depth] 浅陋

见闻谫陋

谫

(謭)

jiǎn ㄐㄧㄢˇ

浅薄~陋。能薄而材~”。

郑码suky,u8c2b,gbkdad9

笔画数13,部首讠,笔顺编号4543125112253

Từ liên quan

谫薄谫才谫材谫谫谫谫谫谫屑屑谫谫屑屑谫刻谫劣谫陋谫能谫浅谫然谫僿谫识谫微谫庸谫愚谫智拘谫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塧鬰涀偂襺鹼鹸瀽蠒謇蹇礆

English

shallow; stupid