字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谵

谵

Pinyin

zhān

Bộ thủ

讠

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰讠詹

Thứ tự nét

Nghĩa

谵 zhan 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 15 谵

(1)

譫

zhān

(2)

多言 [talk on and on;harp on]

耄喜谵谆语,衰常踸踔行。--宋·陆游《霜晴》

(3)

又如谵谆(叨唠)

(4)

说胡话,特指病中说胡话 [rave;be delirious]

谵妄烦乱,啼笑骂詈。--李时珍《本草纲目·序例上》

(5)

又如谵言(病中的胡言乱语)

谵妄

zhānwàng

[delirium] 神志错乱、迷惑、语无伦次、不安宁、激动等特征并时常带有妄想或幻觉的暂时性神经失常

谵语

zhānyǔ

[delirium; delirious speech; wild talk] 病中的神志不清、胡言乱语

谵

(譫)

zhān ㄓㄢˉ

多说话,特指病中说胡话~妄(短时间内突发的一种精神错乱,说胡话,不识熟人)。~语。

郑码sros,u8c35,gbkdade

笔画数15,部首讠,笔顺编号453513344111251

Từ liên quan

渠谵呓谵谵妄谵言谵呓谵语谵谆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
藆閚蛅饘鳣驙魙惉趈詹邅霑

English

talkative; incoherent, babbling